harold nicolson
Sir Harold Nicolson signs an important diplomatic document at a conference table.
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper Noun): - Harold Nicolson: Tên của một nhà ngoại giao và tác giả người Anh, sống từ năm 1886 đến 1968. Ông nổi tiếng với công việc trong lĩnh vực ngoại giao và các tác phẩm văn học, đặc biệt là tiểu sử và nhật ký.
Ví dụ sử dụng
- (Harold Nicolson đã phục vụ với tư cách là nhà ngoại giao ở nhiều quốc gia trong suốt sự nghiệp của ông.)
- (Nhiều người đọc nhật ký của Harold Nicolson để hiểu về chính trị Anh vào đầu thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like Harold Nicolson": dùng để chỉ một người có phong cách ngoại giao hoặc viết lách tinh tế, lịch thiệp.
- His writing style is very polished, almost like Harold Nicolson. (Phong cách viết của anh ấy rất trau chuốt, gần giống như Harold Nicolson.)
Biến thể và từ gần giống
- Harold (Danh từ riêng): Tên riêng, thường dùng cho nam giới.
- Nicolson (Danh từ riêng): Họ của người Anh.
Từ đồng nghĩa
- Nhà ngoại giao: một người làm việc trong lĩnh vực quan hệ quốc tế, đại diện cho quốc gia mình.
- Tác giả: một người viết sách, bài báo hoặc tác phẩm văn học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Harold Nicolson".
Thành ngữ liên quan
- "The Nicolson touch": (không chính thức) ám chỉ phong cách ngoại giao hoặc văn chương tinh tế, đặc trưng của Harold Nicolson.
- The negotiations succeeded thanks to the Nicolson touch. (Các cuộc đàm phán thành công nhờ phong cách Nicolson.)